Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Trung tâm Vũ trụ Việt Nam
Vietnam national space center
Ngôn ngữ
  • Tiếng Việt
  • English

Từ chuyến thăm NASA đến vệ tinh radar 600kg đầu tiên của Việt Nam

Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Tổng Giám đốc sáng lập Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, cần có cơ chế đặc biệt cho những người làm trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là công nghệ vũ trụ.

 PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Tổng giám đốc sáng lập Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, có cuộc trao đổi với Dân trí về những bước tiến của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ sau hai thập kỷ phát triển.

1. 20 năm sau chuyến tham quan NASA

Được biết, vào năm 2006, khi còn là Trưởng phòng Cơ điện tử (Viện Cơ học), ông đã có cơ hội tham quan và làm việc tại Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA), chắc hẳn phải có nhiều kỷ niệm đáng nhớ?

– Ngày 14/6/2006, khi Quyết định số 137 của Thủ tướng Chính phủ về “Chiến lược nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vũ trụ đến năm 2020” được ban hành đã mở ra những định hướng ban đầu cho sự phát triển của công nghệ vũ trụ Việt Nam.

Ít lâu sau, tôi được tham gia đoàn công tác của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam sang Mỹ, với sự hỗ trợ kết nối từ GS Robert Bishop – Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Vũ trụ, Đại học Texas.

Nhờ đó, chúng tôi có điều kiện tiếp cận trực tiếp môi trường nghiên cứu vũ trụ hiện đại tại Trung tâm điều khiển Vũ trụ của NASA tại Houston – trung tâm điều khiển vệ tinh, vận hành các chương trình không gian của Mỹ.

Lần đầu tiên, những hệ thống tàu vũ trụ, quy trình kỹ thuật phức tạp không còn nằm trên giấy, mà hiện diện rất cụ thể ngay trước mắt tôi.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn
Tổng Giám đốc sáng lập VNSC

Trong giờ nghỉ trưa tại căn tin, tôi bất ngờ nhận ra nhiều gương mặt châu Á. Thư ký tại đây cho biết, nhiều kỹ sư tại NASA là người gốc Việt.

Chúng tôi khi ấy chưa có dịp gặp gỡ, nhưng hình ảnh đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về tiềm năng của các nhà khoa học Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài, một nguồn lực rất đáng quý đối với một lĩnh vực còn non trẻ trong nước.

Chuyến đi cũng đưa chúng tôi tới các trường đại học, trong đó có Đại học Stanford, nơi chúng tôi gặp GS Bob Twiggs. Dù cuộc trao đổi không dài, ông đã để lại một gợi ý rất rõ ràng: Việt Nam không nên bắt đầu ngay với các vệ tinh lớn, mà nên đi từ những vệ tinh nhỏ, chi phí thấp nhưng mang tính thử nghiệm và thiết thực.

Với sự hỗ trợ của GS Bob Twiggs, chúng tôi từng bước tiếp cận mô hình CubeSat. Trên cơ sở đó, khi trở về Việt Nam, nhóm bắt đầu triển khai các vệ tinh siêu nhỏ đầu tiên, qua đó tích lũy kinh nghiệm và năng lực phát triển.

Ông Charles Frank Bolden Jr – Nguyên Tổng Giám đốc NASA đến tham quan Trung tâm Vũ trụ Việt Nam năm 2019 (Ảnh: VNSC).

Sau gần hai thập kỷ, từ góc nhìn của người trong cuộc, ông đánh giá đâu là những bước tiến đáng chú ý của ngành công nghệ vũ trụ Việt Nam?

– Năm 2006, chúng ta gần như bắt đầu từ con số 0.

Trên cơ sở Chiến lược giai đoạn 2006-2020, chúng tôi bắt đầu hình thành ý tưởng xây dựng một trung tâm vũ trụ tại Việt Nam. Điều này được củng cố qua các chuyến tham quan và làm việc tại Mỹ cũng như Cơ quan Hàng không Vũ trụ Nhật Bản, đặc biệt là tại Trung tâm Vũ trụ Tsukuba.

Sau các chuyến đi, chúng tôi nhận thấy Việt Nam cần có một trung tâm vũ trụ với đầy đủ hạ tầng kỹ thuật, đội ngũ nhân lực và khả năng tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Trọng tâm là làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo các vệ tinh nhỏ phục vụ quan sát Trái Đất.

Trong hai thập kỷ, ngành công nghệ vũ trụ Việt Nam từng bước được hình thành và phát triển. Về vệ tinh, chúng tôi đã lần lượt triển khai các dòng vệ tinh có khối lượng từ 1kg, 4kg, 50kg, và sắp tới phóng vệ tinh LOTUSat-1 với khối lượng gần 600kg.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn chia sẻ với phóng viên Dân trí (Ảnh: Thanh Bình).

Song song với đó, đội ngũ của Trung tâm Vũ trụ Việt Nam cũng không ngừng lớn mạnh, từ vài cán bộ ban đầu đến nay đã có 160 cán bộ.

Đặc biệt, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đã được khánh thành tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội) ngày 13/3. Đây được xem là dấu mốc quan trọng trong chiến lược tăng cường năng lực và từng bước làm chủ công nghệ vũ trụ, góp phần triển khai Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị.

Với đội ngũ cán bộ hiện có, cùng nền tảng công nghệ được tiếp nhận và cơ sở vật chất tại Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, chúng tôi kỳ vọng có thể bước sang giai đoạn phát triển mới, triển khai hiệu quả Nghị quyết 57, trong đó tập trung vào các sản phẩm chiến lược như vệ tinh nhỏ của Việt Nam.

2. Xem kỹ sư chế tạo vệ tinh là “chiến sĩ trên mặt trận công nghệ”

Với vai trò là vệ tinh radar đầu tiên và có sự tham gia trực tiếp của kỹ sư Việt Nam, LOTUSat-1 mang lại những giá trị gì về năng lực và kinh nghiệm cho đội ngũ trong nước?

– Dự án LOTUSat-1 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Khi được phóng thành công, đây sẽ là vệ tinh radar đầu tiên do Việt Nam phát triển, đánh dấu bước tiến lớn về công nghệ vũ trụ trong nước.

Các kỹ sư của Việt Nam tham gia chế tạo vệ tinh LOTUSat-1 (Ảnh: VNSC).

Trong suốt quá trình phát triển, hơn 20 kỹ sư trẻ của Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đã tham gia toàn bộ các bước, từ thiết kế cơ sở, thiết kế chi tiết, chế tạo, lắp ráp đến thử nghiệm.

Ngoài ra, đội ngũ kỹ sư cũng sẽ tiếp tục tham gia toàn bộ quy trình phóng và sẽ được hưởng thành quả bằng cách vận hành, khai thác và xử lý ảnh LOTUSat-1 hoàn toàn bởi đội ngũ kỹ sư Việt tại Trung tâm Vũ trụ Việt Nam.

Đây là một bài học quan trọng, góp phần xây dựng năng lực để tiến tới chế tạo vệ tinh “Make in Vietnam” trong tương lai.

Về khả năng quan sát, ở chế độ độ phân giải 1m, vệ tinh có thể quan sát diện tích khoảng 100km vuông trên mặt đất, ở chế độ 2m, vùng quan sát mở rộng lên tới khoảng 600km vuông, đồng thời có thể điều chỉnh để giám sát các khu vực biển hoặc diện tích lớn hơn tùy nhu cầu.

Đặc biệt, vệ tinh có thể hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, cả ngày lẫn đêm, một lợi thế quan trọng với điều kiện mưa nhiều và mây mù thường xuyên ở Việt Nam.

Nguồn nhân lực có phải yếu tố then chốt để ngành công nghệ vũ trụ phát triển. Theo ông, chúng ta cần làm gì để đào tạo và duy trì đội ngũ kỹ sư trình độ cao, đủ khả năng đáp ứng các dự án quan trọng?

– Chúng ta đã bắt đầu đào tạo nguồn nhân lực cho lĩnh vực công nghệ vũ trụ, nhưng theo tôi, Đảng và Nhà nước cần có những cơ chế đặc biệt, xem những người làm trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là công nghệ vũ trụ, như những “chiến sĩ trên mặt trận công nghệ”.

Chúng ta cần có các tổng công trình sư, kỹ sư trưởng và cơ chế để giữ chân họ, đảm bảo yên tâm công tác lâu dài.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn
Tổng Giám đốc sáng lập VNSC

Chúng ta cần có các tổng công trình sư, kỹ sư trưởng và cơ chế để giữ chân họ, đảm bảo yên tâm công tác lâu dài.

Đồng thời, các rào cản hành chính và quy định cần được tháo gỡ, giúp đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ cao hoạt động hiệu quả. Ngoài việc cử cán bộ đi đào tạo ở nước ngoài, Việt Nam cũng cần phối hợp đào tạo lâu dài ngay tại các trường đại học ở trong nước, xây dựng nguồn nhân lực ổn định và bền vững cho ngành.

3. Ngành vũ trụ không thể phát triển “ngày một ngày hai”

Theo ông, với hạ tầng hiện đại, Trung tâm sẽ đóng vai trò như thế nào trong việc phát triển và dần làm chủ công nghệ vũ trụ?

– Trung tâm Vũ trụ Việt Nam được đầu tư đồng bộ, bao gồm khu nghiên cứu và vận hành vệ tinh, khu lắp ráp – chế tạo vệ tinh, xưởng gia công chi tiết, cùng bảo tàng vũ trụ nhằm khơi dậy đam mê cho thế hệ trẻ Việt Nam, giúp mọi người hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ vũ trụ.

Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đại biểu cắt băng khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam ngày 13/3 (Ảnh: Thanh Bình).

Với cơ sở vật chất giai đoạn 1 và đội ngũ được đào tạo bài bản, chúng tôi hoàn toàn có thể chế tạo vệ tinh “Make in Vietnam” ngay tại Trung tâm trong tương lai.

Làm chủ công nghệ vệ tinh không chỉ là chế tạo một sản phẩm, mà còn là làm chủ cả một hệ sinh thái công nghệ phức tạp. Theo ông, với nguồn lực hiện có, Việt Nam nên tham gia đến đâu trong hệ sinh thái vũ trụ toàn cầu?

– Vũ trụ có rất nhiều ứng dụng, từ vệ tinh quan sát, viễn thông, dự báo thời tiết đến định vị. Tuy nhiên, với nguồn lực hiện có, Việt Nam không thể tham gia tất cả lĩnh vực, bao gồm cả vệ tinh dẫn tên lửa.

Theo tôi, Việt Nam nên tập trung vào hệ thống vệ tinh nhỏ quan sát Trái Đất, phục vụ phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, và đặc biệt đảm bảo an ninh quốc gia. Với bờ biển trải dài và vùng biển rộng, chỉ các vệ tinh quan sát Trái Đất mới giúp bao quát đầy đủ các vấn đề về an ninh và quản lý tài nguyên quốc gia.

So với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, ông đánh giá vị thế hiện nay của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ đang ở đâu?

– Khi Việt Nam khởi động chiến lược công nghệ vũ trụ năm 2006 và bắt đầu phát triển những vệ tinh đầu tiên, vị thế của chúng ta đã thuộc nhóm top 3-4 ở Đông Nam Á.

Tuy nhiên, giai đoạn đầu ngành chưa được quan tâm hết mức, trong khi nhiều quốc gia trong khu vực đã phát triển rất nhanh. Hiện nay, Việt Nam vẫn nằm trong top 4, với mức ứng dụng vệ tinh ở mức trên trung bình.

Toàn cảnh công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc

Tôi hy vọng rằng, sau Nghị quyết 57, Đảng sẽ quan tâm hơn nữa khi công nghệ vũ trụ đã được xác định là lĩnh vực và sản phẩm chiến lược. Nhờ những chuẩn bị từ trước, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tạo ra bước đột phá, với mục tiêu đến năm 2030 lọt vào top 3 Đông Nam Á.

Từ góc nhìn của ông, những khó khăn lớn nhất của Việt Nam khi tham gia vào lĩnh vực công nghệ vũ trụ hiện nay là gì?

– Theo tôi, yếu tố then chốt là con người. Tôi rất lo lắng khi nhiều bạn trẻ được đào tạo bài bản nhưng do chưa có cơ chế đặc biệt và ưu đãi phù hợp, sau một thời gian lập gia đình hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống, họ khó giữ được đam mê lâu dài.

Vì vậy, cần xây dựng một đội ngũ kỹ sư trẻ, đặc biệt là những chuyên gia đầu ngành, yên tâm công tác lâu dài.

Ngành vũ trụ không thể phát triển “ngày một ngày hai”, nó đòi hỏi một đội ngũ đông đảo, nhiều nhóm chuyên môn phối hợp, chứ không chỉ dựa vào một vài cá nhân xuất sắc. Cần có chiến lược dài hạn để các bạn trẻ tham gia và gắn bó với các chương trình phát triển vũ trụ của Việt Nam.

Đặc biệt, cần có tổng công trình sư như một nhạc trưởng, điều phối liên ngành để khai thác hiệu quả nguồn lực trong quá trình phát triển công nghệ vũ trụ.

Đây là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn và dài hạn, vì vậy phải phối hợp liên ngành, tránh đầu tư dàn trải, nhằm phát huy tối đa hiệu quả từng đồng vốn và nhân lực được đầu tư.

4. “Chùm vệ tinh” quan sát Trái Đất của Việt Nam

Sau khi LOTUSat-1 được phóng, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam dự kiến triển khai những chương trình hoặc dự án vệ tinh nào tiếp theo? 

– Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đã được Chính phủ phê duyệt phát triển đến năm 2030 với nhiều trọng tâm chiến lược, trong đó nhiệm vụ quan trọng là dần nâng cao năng lực quan sát Trái Đất của Việt Nam.

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống vệ tinh quan sát Trái Đất mạnh mẽ, tiến tới hình thành “chùm vệ tinh” trong khu vực, phục vụ hiệu quả các nhu cầu phát triển của quốc gia.

Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tiếp tục phát triển các vệ tinh “Make in Vietnam” và làm chủ công nghệ ở các khâu cốt lõi, từ thiết kế, chế tạo đến vận hành và xử lý dữ liệu.

Việc này đòi hỏi không chỉ năng lực thiết kế, sản xuất vệ tinh nhỏ mà còn phải xây dựng hệ sinh thái công nghệ vũ trụ bền vững, tự chủ và tích hợp với dữ liệu quan sát vào quy trình ra quyết định quốc gia.

Trong bối cảnh đó, sau LOTUSat-1 và các vệ tinh trước đây, Việt Nam đặt mục tiêu tiếp tục khai thác hiệu quả LOTUSat-1 và VNREDSat-1, đồng thời chuẩn bị triển khai các dự án tiếp theo như LOTUSat-2 và VNREDSat-2.

Các vệ tinh này cùng với MicroDragon-2, MicroDragon-3 sẽ tạo thành một chùm vệ tinh, nâng cao khả năng giám sát Trái Đất từ nhiều góc độ và bổ sung dữ liệu cho các ứng dụng kinh tế – xã hội.

Trên cơ sở dữ liệu quan sát đa dạng đó, Việt Nam có kế hoạch xây dựng Trung tâm Điều hành dữ liệu quốc gia, nơi tập trung, phân tích và ứng dụng dữ liệu vệ tinh phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ môi trường, giảm thiểu thiên tai và bảo đảm an ninh quốc gia.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn là Tổng Giám đốc sáng lập Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (VNSC), trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Ông là một trong những nhà khoa học đặt nền móng cho lĩnh vực công nghệ vũ trụ trong nước, với định hướng phát triển vệ tinh nhỏ “Make in Vietnam”.

Xuất phát từ nền tảng cơ điện tử và từng học tập tại Đức, ông tham gia vào các chương trình nghiên cứu, chế tạo và vận hành vệ tinh từ những ngày đầu của ngành vũ trụ Việt Nam.

Dưới sự tham gia của ông, nhiều dự án vệ tinh như PicoDragon, NanoDragon hay MicroDragon đã được triển khai, góp phần từng bước xây dựng năng lực công nghệ trong nước.

Bên cạnh hoạt động nghiên cứu, PGS.TS Phạm Anh Tuấn cũng tham gia thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực không gian và từng đại diện Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Ủy ban Vệ tinh quan sát Trái Đất (CEOS) năm 2018.

Nguồn: https://dantri.com.vn/khoa-hoc/tu-chuyen-tham-nasa-den-ve-tinh-radar-600kg-dau-tien-cua-viet-nam-20260402134419088.htm

Chia sẻ